Fast Startup (tính năng khởi động nhanh) từ lâu đã được xem là cách dễ nhất để rút ngắn thời gian khởi động trên Windows. Tuy nhiên, tính năng này cũng có một số nhược điểm đáng chú ý. Tin tốt là ngay cả khi tắt Fast Startup, bạn vẫn có thể giữ cho máy tính khởi động nhanh bằng vài điều chỉnh đơn giản.
Dưới đây là những thay đổi bạn nên thực hiện.
Vì Sao Bạn Có Thể Muốn Tắt Fast Startup
Fast Startup (tính năng khởi động nhanh) là sự kết hợp giữa tắt máy và ngủ đông (hibernation). Khi bạn tắt máy, Windows sẽ lưu trạng thái hệ thống (kernel và driver) vào ổ đĩa. Lần khởi động tiếp theo, hệ thống chỉ cần tải lại trạng thái này thay vì khởi động hoàn toàn từ đầu.
Cách này giúp máy tính bật lên nhanh hơn, nhưng cũng có một số vấn đề:
- Có thể gây lỗi với dual-boot (khi chạy nhiều hệ điều hành).
- Một số driver hoặc bản cập nhật hệ thống có thể không hoạt động đúng nếu Windows không khởi động hoàn toàn.
- Thiết bị phần cứng đôi khi không được khởi tạo lại đúng cách.
- Có thể khiến bạn khó truy cập BIOS/UEFI.
Vì vậy, nhiều người chọn tắt Fast Startup để hệ thống hoạt động ổn định hơn.
1. Bật Fast Boot Trong BIOS/UEFI
Ngay cả khi bạn tắt Fast Startup, bạn vẫn có thể rút ngắn thời gian khởi động bằng cách bật Fast Boot (khởi động nhanh ở cấp độ firmware) trong BIOS hoặc UEFI.
Trong quá trình khởi động, firmware của máy tính sẽ kiểm tra phần cứng (POST). Nếu Fast Boot được bật, quá trình này sẽ:
- Bỏ qua một số bước kiểm tra phần cứng không cần thiết
- Rút ngắn thời gian trước khi Windows bắt đầu tải
Cách thực hiện:
- Khởi động lại máy tính.
- Nhấn phím truy cập BIOS/UEFI (thường là F2, Delete hoặc Esc).
- Tìm mục Fast Boot trong phần Boot.
- Bật tùy chọn này.
Thay đổi này có thể giảm đáng kể thời gian trước khi Windows bắt đầu tải.
2. Đặt Ổ Đĩa Windows Là Thiết Bị Khởi Động Đầu Tiên
Một nguyên nhân phổ biến khiến máy khởi động chậm là thứ tự khởi động (boot order) trong BIOS.
Nếu BIOS kiểm tra nhiều thiết bị trước khi đến ổ chứa Windows (USB, ổ mạng, ổ đĩa khác…), thời gian khởi động sẽ tăng lên.
Bạn có thể khắc phục bằng cách:
- Mở BIOS/UEFI.
- Vào mục Boot Order hoặc Boot Priority.
- Đặt ổ chứa Windows (SSD hoặc NVMe) lên đầu danh sách.
Điều này giúp hệ thống tìm hệ điều hành nhanh hơn thay vì kiểm tra các thiết bị không cần thiết.
3. Tắt Các Dịch Vụ Windows Không Cần Thiết
Ngay cả khi màn hình desktop đã xuất hiện, nhiều dịch vụ nền (background services) vẫn đang khởi động. Một số trong đó có thể làm chậm quá trình khởi động.
Bạn có thể kiểm tra và tắt các dịch vụ không cần thiết:
- Nhấn Windows + R.
- Nhập
services.mscvà nhấn Enter. - Tìm các dịch vụ đang đặt ở trạng thái Automatic nhưng bạn không sử dụng.
- Nhấp chuột phải → Properties → đổi Startup type sang:
- Manual, hoặc
- Disabled.
Ví dụ: dịch vụ liên quan đến máy in, Bluetooth hoặc các công cụ Windows cũ.
Lưu ý: chỉ tắt các dịch vụ bạn chắc chắn không sử dụng.
4. Đo Thời Gian Khởi Động Để Kiểm Tra Hiệu Quả
Sau khi thực hiện các thay đổi trên, bạn nên kiểm tra xem hệ thống đã khởi động nhanh hơn hay chưa.
Một công cụ miễn phí có thể giúp bạn làm điều này là BootRacer. Phần mềm này sẽ đo:
- Thời gian từ khi bật máy đến khi Windows tải xong
- Thời gian để hệ thống sẵn sàng sử dụng
Bạn có thể chạy thử trước và sau khi điều chỉnh để so sánh kết quả.
Kết Luận
Fast Startup giúp Windows khởi động nhanh hơn, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Nếu bạn muốn hệ thống ổn định hơn, việc tắt tính năng khởi động nhanh này là hoàn toàn hợp lý.
Bạn vẫn có thể giữ thời gian khởi động nhanh bằng cách:
- Bật Fast Boot trong BIOS
- Tối ưu thứ tự khởi động (boot order)
- Tắt các dịch vụ nền không cần thiết
- Theo dõi thời gian khởi động bằng công cụ như BootRacer
Những thay đổi đơn giản này có thể giúp máy tính khởi động nhanh mà không cần phụ thuộc vào Fast Startup.




